Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phân lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
分流 nghĩa là phân lưu.
Nghĩa của 分流
Danh từ
Phân lưu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ distributary; tributary; branched flow (river, current, etc.)
Câu hỏi thường gặp
分流 nghĩa là gì?
分流 (danh từ) nghĩa là phân lưu.
分流 đọc là gì?
分流 đọc là ぶんりゅう (romaji: bunryū).
Âm Hán Việt của 分流 là gì?
Âm Hán Việt của 分流 là "phân lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.