TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流産(りゅうざん)

りゅうざんryūzan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 流 lưu·産 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

流産 nghĩa là sự sẩy thai.

Nghĩa của 流産

Danh từ

  1. Sự sẩy thai.

Từ ghép có 流産

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miscarriage; (spontaneous) abortion; abortive birth

Câu hỏi thường gặp

流産 nghĩa là gì?

流産 (danh từ) nghĩa là sự sẩy thai.

流産 đọc là gì?

流産 đọc là りゅうざん (romaji: ryūzan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.