流星
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
流星 nghĩa là sao băng.
Nghĩa của 流星
Danh từ
- Sao băng.
Từ ghép có 流星
- 流星群 — Mưa sao băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meteor; shooting star; falling star
Câu hỏi thường gặp
流星 nghĩa là gì?
流星 (danh từ) nghĩa là sao băng.
流星 đọc là gì?
流星 đọc là りゅうせい (romaji: ryūsei).
Âm Hán Việt của 流星 là gì?
Âm Hán Việt của 流星 là "lưu tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.