派閥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phái phiệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
派閥 nghĩa là đảng phái, bè lũ, bọn.
Nghĩa của 派閥
Danh từ
- Đảng phái, bè lũ, bọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clique; faction
Câu hỏi thường gặp
派閥 nghĩa là gì?
派閥 (danh từ) nghĩa là đảng phái, bè lũ, bọn.
派閥 đọc là gì?
派閥 đọc là はばつ (romaji: habatsu).
Âm Hán Việt của 派閥 là gì?
Âm Hán Việt của 派閥 là "phái phiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.