TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

派閥(はばつ)

từ thông dụng
はばつhabatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁI PHIỆT 派 phái·閥 phiệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phái phiệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

派閥 nghĩa là đảng phái, bè lũ, bọn.

Nghĩa của 派閥

Danh từ

  1. Đảng phái, bè lũ, bọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clique; faction

Câu hỏi thường gặp

派閥 nghĩa là gì?

派閥 (danh từ) nghĩa là đảng phái, bè lũ, bọn.

派閥 đọc là gì?

派閥 đọc là はばつ (romaji: habatsu).

Âm Hán Việt của 派閥 là gì?

Âm Hán Việt của 派閥 là "phái phiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.