流れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
流れる nghĩa là chảy, ào ạt, tuôn trào, rửa trôi đi.
Nghĩa của 流れる
Động từ
- Chảy, ào ạt, tuôn trào.
- 流れる川の音tiếng dòng sông chảy
- Rửa trôi đi.
- tin tức, những lời đồn thổi Phát tán, lan truyền.
- thời gian Trôi qua, diễn ra.
- 時が流れる。Thời gian trôi qua.
- tệp âm thanh hoặc video Phát.
- Thất bại, không qua được.
- 計画が流れた。Kế hoạch bị hủy bỏ.
- Bị sảy.
- 子が流れた。Em bé bị chết non.
- Trở thành xu hướng.
Cách chia của 流れる
| Thể lịch sự (ます) | 流れます |
| Thể て | 流れて |
| Quá khứ (た) | 流れた |
| Phủ định (ない) | 流れない |
| Khả năng | 流れられる |
| Ý chí (よう) | 流れよう |
| Điều kiện (ば) | 流れれば |
| Bị động | 流れられる |
| Sai khiến | 流れさせる |
| Mệnh lệnh | 流れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 流れる
- 小川がさらさらと流れる音が聞こえる。 Dòng sông nhỏ chảy róc rách.Tatoeba #146932
- その川は両国の間を流れている。 Cong sông chảy giữa hai nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stream; to flow (liquid, time, etc.); to run (ink)
- Động từ to be washed away; to be carried
- Động từ to drift; to float (e.g. clouds); to wander; to stray
- Động từ to sweep (e.g. rumour, fire); to spread; to circulate
- Động từ to be heard (e.g. music); to be played
- Động từ to lapse (e.g. into indolence, despair)
- Động từ to pass; to elapse; to be transmitted
- Động từ to be called off; to be forfeited
- Động từ to disappear; to be removed
Câu hỏi thường gặp
流れる nghĩa là gì?
流れる (động từ) nghĩa là chảy, ào ạt, tuôn trào, rửa trôi đi.
流れる đọc là gì?
流れる đọc là ながれる (romaji: nagareru).