TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流派(りゅうは)

từ thông dụng
りゅうはryūha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU PHÁI 流 lưu·派 phái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu phái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

流派 nghĩa là trường phái.

Nghĩa của 流派

Danh từ

  1. Trường phái.

Câu ví dụ với 流派

  • いくつの流派に参加してきたのですか? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái?Tatoeba #5020178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ school (of painting, ikebana, etc.)

Câu hỏi thường gặp

流派 nghĩa là gì?

流派 (danh từ) nghĩa là trường phái.

流派 đọc là gì?

流派 đọc là りゅうは (romaji: ryūha).

Âm Hán Việt của 流派 là gì?

Âm Hán Việt của 流派 là "lưu phái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.