Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
流量 nghĩa là lưu lượng.
Nghĩa của 流量
Danh từ
Lưu lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ flow rate (esp. water or electricity); quantity of flow; capacity (of output or throughput per unit time)
Câu hỏi thường gặp
流量 nghĩa là gì?
流量 (danh từ) nghĩa là lưu lượng.
流量 đọc là gì?
流量 đọc là りゅうりょう (romaji: ryūryō).
Âm Hán Việt của 流量 là gì?
Âm Hán Việt của 流量 là "lưu lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.