TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日(にち)

JLPT N3 từ thông dụng
にちnichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 日

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sunday (viết tắt)
  • Hậu tố nth day (of the month)
  • Trợ số từ counter for days
  • Danh từ Japan (viết tắt)

Từ liên quan với 日

Từ ghép có 日

Câu ví dụ với 日

  • 2、3日そこに滞在した。 Tôi sẽ ở đó hai, ba ngày.Tatoeba #235624
  • 会社の帳簿を付けるのに2、3日かかります。 Tôi đã phải mất nhiều ngày để quyết toán sổ sách của công ty.Tatoeba #185268
  • 私は2、3日仕事を休む。 Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.