日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 日
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sunday (viết tắt)
- Hậu tố nth day (of the month)
- Trợ số từ counter for days
- Danh từ Japan (viết tắt)
Từ liên quan với 日
Từ ghép có 日
- 今日 — Hôm nay, bữa nay, ngày nay.
- 日本 — Nhật Bản.
- 昨日 — Hôm qua.
- 明日 — Ngày mai.
- 毎日 — Mổi ngày.
- 一日 — Một ngày.
- 日曜日 — Chủ nhật.
- 日曜日 — Chủ nhật.
- 日本人 — Người Nhật.
- 日本語 — Tiếng Nhật.
- 誕生日 — Sinh nhật, ngày sinh.
- 土曜日 — Thứ Bảy.
- 月曜日 — Thứ hai.
- 先日 — Hôm nọ.
- 3日 — Ngày thứ ba của tháng.
- 金曜日 — Thứ Sáu.
- 日曜 — Chủ nhật, Chúa nhật, ngày chủ nhật.
- 休日 — Nghỉ lễ, ngày nghỉ.
- 5日 — Ngày thứ năm của tháng.
- 2日 — Hai ngày.
- 日々 — Mổi ngày.
- 火曜日 — Thứ Ba.
- 10日 — Ngày thứ mười của tháng.
- 明後日 — Ngày kia, mốt, ngày mốt.
- 日光 — Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
- 一昨日 — (formal) hôm kia.
- 何日 — Ngày nào; bao nhiêu ngày (nghi vấn)
- 日記 — Nhật ký, nhật trình, sổ nhật ký, nhật kí.
- 木曜日 — Thứ Năm.
- 本日 — Hôm nay, bữa nay.
Câu ví dụ với 日
- 2、3日そこに滞在した。 Tôi sẽ ở đó hai, ba ngày.Tatoeba #235624
- 会社の帳簿を付けるのに2、3日かかります。 Tôi đã phải mất nhiều ngày để quyết toán sổ sách của công ty.Tatoeba #185268
- 私は2、3日仕事を休む。 Tôi sẽ nghỉ phép 2 hoặc 3 ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.