TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

火曜日(かようび)

JLPT N5 từ thông dụngtên riêng
かようびkayōbi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỎA DIỆU NHẬT 火 hỏa·曜 diệu·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hỏa diệu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

火曜日 nghĩa là thứ ba.

Nghĩa của 火曜日

Danh từ

  1. Thứ Ba.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 火曜日

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 火曜日

  • 来週の火曜日までにこの仕事を終わらせなければなりません。 Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78656
  • 私は今度の火曜日までにこの仕事を終えてしまわなければならない。 Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tuesday

Câu hỏi thường gặp

火曜日 nghĩa là gì?

火曜日 (danh từ) nghĩa là thứ ba.

火曜日 đọc là gì?

火曜日 đọc là かようび (romaji: kayōbi).

Âm Hán Việt của 火曜日 là gì?

Âm Hán Việt của 火曜日 là "hỏa diệu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.