TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日曜(にちよう)

JLPT N3 từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
にちようnichiyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT DIỆU 日 nhật·曜 diệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

日曜 nghĩa là chủ nhật, chúa nhật, ngày chủ nhật.

Nghĩa của 日曜

Danh từ riêng

  1. Chủ nhật, Chúa nhật, ngày chủ nhật.

Từ liên quan với 日曜

Từ ghép có 日曜

Câu ví dụ với 日曜

  • 日曜には、よく早起きして釣りに出かけたものだ。 Trong quá khứ, vào mỗi ngày Chủ Nhật hằng tuần, tôi thường dậy sớm đi câu cá.Tatoeba #122191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sunday

Câu hỏi thường gặp

日曜 nghĩa là gì?

日曜 (danh từ riêng) nghĩa là chủ nhật, chúa nhật, ngày chủ nhật.

日曜 đọc là gì?

日曜 đọc là にちよう (romaji: nichiyō).

Âm Hán Việt của 日曜 là gì?

Âm Hán Việt của 日曜 là "nhật diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.