日曜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日曜 nghĩa là chủ nhật, chúa nhật, ngày chủ nhật.
Nghĩa của 日曜
Danh từ riêng
- Chủ nhật, Chúa nhật, ngày chủ nhật.
Từ liên quan với 日曜
Từ ghép có 日曜
- 日曜日 — Chủ nhật.
Câu ví dụ với 日曜
- 日曜には、よく早起きして釣りに出かけたものだ。 Trong quá khứ, vào mỗi ngày Chủ Nhật hằng tuần, tôi thường dậy sớm đi câu cá.Tatoeba #122191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sunday
Câu hỏi thường gặp
日曜 nghĩa là gì?
日曜 (danh từ riêng) nghĩa là chủ nhật, chúa nhật, ngày chủ nhật.
日曜 đọc là gì?
日曜 đọc là にちよう (romaji: nichiyō).
Âm Hán Việt của 日曜 là gì?
Âm Hán Việt của 日曜 là "nhật diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.