日曜日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật diệu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日曜日 nghĩa là chủ nhật, chúa nhật, ngày chủ nhật.
Nghĩa của 日曜日
Danh từ
- Chủ nhật.
- Chúa nhật, ngày chủ nhật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日曜日
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 日曜日
- 彼は日曜日にはいつも家にいる。 Chủ Nhật anh ấy lúc nào cũng ở nhà.Tatoeba #101432
- 私は日曜日に教会に行く。 Tôi đi lễ nhà thờ vào ngày Chủ Nhật.Tatoeba #154683
- 日曜日に会いましょう。 Chúng ta hãy gặp nhau vào Chủ Nhật.Tatoeba #122158
- 昔は日曜日に教会へいったものでした。 Trước đây tôi đã từng đi lễ nhà thờ ngày Chủ Nhật.Tatoeba #142384
- 私の父はたいてい日曜日には家にいます。 Bố tôi thường ở nhà vào Chủ Nhật.Tatoeba #162873
- 彼女は今度の日曜日にニューヨークへ出発します。 Cô ta sẽ đến New York vào Chủ Nhật tới.Tatoeba #89998
- ある日曜日の朝、ジョージは自宅の居間に乱入するやいなやこう言った。 Một buổi sáng Chủ Nhật, Josh xâm nhập vào phòng khách nhà người ta và nói những điều ấy.Tatoeba #229787
- 日曜日から雨が降り続いている。 Từ Chủ Nhật đã cứ mưa hoài rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sunday
Câu hỏi thường gặp
日曜日 nghĩa là gì?
日曜日 (danh từ) nghĩa là chủ nhật, chúa nhật, ngày chủ nhật.
日曜日 đọc là gì?
日曜日 đọc là にちようび (romaji: nichiyōbi).
Âm Hán Việt của 日曜日 là gì?
Âm Hán Việt của 日曜日 là "nhật diệu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.