日本語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật bản ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日本語 nghĩa là tiếng nhật.
Nghĩa của 日本語
Danh từ
- Tiếng Nhật.
Cách viết khác: にっぽんご
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日本語
Đồng nghĩa
Từ ghép có 日本語
- 日本語力 — Thông thạo tiếng Nhật.
Câu ví dụ với 日本語
- メアリーは日本語が話せる。 Mary biết nói tiếng Nhật.Tatoeba #194721
- 私は日本語が話せません。 Tôi không thể nói tiếng Nhật.Tatoeba #154717
- 日本語が話せますか。 Ông có nói tiếng Nhật không?Tatoeba #122329
- 彼女は日本語を勉強しようと日本に来た。 Cô ấy đến Nhật để học Nhật ngữ.Tatoeba #87623
- 私は彼のフランス語を日本語に通訳した。 Tôi thông dịch những lời anh ta nói từ tiếng Pháp sang tiếng Nhật.Tatoeba #154011
- その外国人はまるで母語のように日本語を話した。 Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.Tatoeba #211696
- マイクと妹はフランス語が話せるが、日本語は話せません。 Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.Tatoeba #195786
- 日本語で話してはいけません。 Đừng nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122357
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese (language)
Câu hỏi thường gặp
日本語 nghĩa là gì?
日本語 (danh từ) nghĩa là tiếng nhật.
日本語 đọc là gì?
日本語 đọc là にほんご (romaji: nihongo).
Âm Hán Việt của 日本語 là gì?
Âm Hán Việt của 日本語 là "nhật bản ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.