2日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
2日 nghĩa là hai ngày.
Nghĩa của 2日
Danh từ
- Hai ngày.
- Ngày thứ hai sau một thời điểm nhất định trong lịch sử.
- Ngày thứ hai của tháng.
- (historical) dưới thời kỳ Edo, khoảng thời gian hai ngày gồm ngày và.
- Phương pháp cứu ngải truyền thống được thực hiện vào ngày mùng 2 tháng 2 hoặc tháng 8 với niềm tin rằng điều này sẽ mang lại sức khỏe tốt cho cả năm.
- (archaic, có thể, _, obsolete) hai ngày.
Cách viết khác: 二日
Từ liên quan với 2日
Từ ghép có 2日
Câu ví dụ với 2日
- 私は2日間忙しくありません。 Hai ngày nay tôi không bận.Tatoeba #161980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 2nd day of the month
- Danh từ two days
Câu hỏi thường gặp
2日 nghĩa là gì?
2日 (danh từ) nghĩa là hai ngày.
2日 đọc là gì?
2日 đọc là ふつか (romaji: futsuka).
Âm Hán Việt của 2日 là gì?
Âm Hán Việt của 2日 là "nhị nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.