TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日光(にっこう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
にっこうnikkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT QUANG 日 nhật·光 quang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật quang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

日光 nghĩa là nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.

Nghĩa của 日光

Danh từ

  1. Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.

Từ liên quan với 日光

Từ ghép có 日光

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunlight; sunshine; sunbeams
  • Danh từ Nikkō (city in Tochigi)
  • Danh từ Suryaprabha (bodhisattva) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

日光 nghĩa là gì?

日光 (danh từ) nghĩa là nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.

日光 đọc là gì?

日光 đọc là にっこう (romaji: nikkō).

Âm Hán Việt của 日光 là gì?

Âm Hán Việt của 日光 là "nhật quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.