日光
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật quang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日光 nghĩa là nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Nghĩa của 日光
Danh từ
- Nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Từ liên quan với 日光
Từ ghép có 日光
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunlight; sunshine; sunbeams
- Danh từ Nikkō (city in Tochigi)
- Danh từ Suryaprabha (bodhisattva) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
日光 nghĩa là gì?
日光 (danh từ) nghĩa là nắng, ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
日光 đọc là gì?
日光 đọc là にっこう (romaji: nikkō).
Âm Hán Việt của 日光 là gì?
Âm Hán Việt của 日光 là "nhật quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.