TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

木曜日(もくようび)

JLPT N5 từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
もくようびmokuyōbi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC DIỆU NHẬT 木 mộc·曜 diệu·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc diệu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

木曜日 nghĩa là thứ năm.

Nghĩa của 木曜日

Danh từ

  1. Thứ Năm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 木曜日

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Thursday

Câu hỏi thường gặp

木曜日 nghĩa là gì?

木曜日 (danh từ) nghĩa là thứ năm.

木曜日 đọc là gì?

木曜日 đọc là もくようび (romaji: mokuyōbi).

Âm Hán Việt của 木曜日 là gì?

Âm Hán Việt của 木曜日 là "mộc diệu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.