木曜日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộc diệu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
木曜日 nghĩa là thứ năm.
Nghĩa của 木曜日
Danh từ
- Thứ Năm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 木曜日
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Thursday
Câu hỏi thường gặp
木曜日 nghĩa là gì?
木曜日 (danh từ) nghĩa là thứ năm.
木曜日 đọc là gì?
木曜日 đọc là もくようび (romaji: mokuyōbi).
Âm Hán Việt của 木曜日 là gì?
Âm Hán Việt của 木曜日 là "mộc diệu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.