TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日記(にっき)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
にっきnikki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT KÝ 日 nhật·記 ký

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

日記 nghĩa là nhật ký, nhật trình, sổ nhật ký.

Nghĩa của 日記

Danh từ

  1. Nhật ký, nhật trình, sổ nhật ký, nhật kí. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 日記

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diary; journal

Câu hỏi thường gặp

日記 nghĩa là gì?

日記 (danh từ) nghĩa là nhật ký, nhật trình, sổ nhật ký.

日記 đọc là gì?

日記 đọc là にっき (romaji: nikki).

Âm Hán Việt của 日記 là gì?

Âm Hán Việt của 日記 là "nhật ký". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.