3日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
3日 nghĩa là ba ngày.
Nghĩa của 3日
Danh từ
- Ngày thứ ba của tháng.
- Ba ngày.
- 発売まであと3日còn ba ngày nữa là đến ngày phát hành
Cách viết khác: 三日
Từ liên quan với 3日
Từ ghép có 3日
Câu ví dụ với 3日
- 6月3日にシングルの部屋を予約したいのですが。 Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6.Tatoeba #235074
- その部屋を掃除するのに三日もかかったのよ。 Tôi mất ba ngày để dọn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206937
- あなたはそれを、3日で建てるのですか。 Và bạn tính trồng nó trong 3 ngày? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232560
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 3rd day of the month
- Danh từ three days
Câu hỏi thường gặp
3日 nghĩa là gì?
3日 (danh từ) nghĩa là ba ngày.
3日 đọc là gì?
3日 đọc là みっか (romaji: mikka).
Âm Hán Việt của 3日 là gì?
Âm Hán Việt của 3日 là "tam nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.