昨日
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
昨日 nghĩa là hôm qua.
Nghĩa của 昨日
Danh từ
- Hôm qua.
Cách viết khác: さくじつ
Từ ghép có 昨日
- 一昨日 — (formal) hôm kia.
Câu ví dụ với 昨日
- 昨日の朝たくさんの鳥を見た。 Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.Tatoeba #170032
- 彼はきのう旅行に出発した。 Anh ta khởi hành chuyến đi từ hôm qua.Tatoeba #113979
- 私は昨日初めて彼に会った。 Hôm qua là lần đầu tiên tôi gặp ông ấy.Tatoeba #156749
- 私は昨日、兄と喧嘩をした。 Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.Tatoeba #156766
- 昨日メアリーに会いました。 Hôm qua tôi đã gặp Mary.Tatoeba #156785
- 昨日は久しぶりに旧友に会った。 Hôm qua, tôi đã gặp lại một người bạn cũ mà đã lâu tôi không gặp.Tatoeba #169908
- 昨日、彼は基地に帰らなかった。 Hôm qua, anh ta đã không quay về căn cứ.Tatoeba #170137
- その事故は昨日の朝に起こった。 Vụ tai nạn đó đã xảy ra vào sáng hôm qua.Tatoeba #209841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yesterday
Câu hỏi thường gặp
昨日 nghĩa là gì?
昨日 (danh từ) nghĩa là hôm qua.
昨日 đọc là gì?
昨日 đọc là きのう (romaji: kinō).