毎日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mỗi nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毎日 nghĩa là mổi ngày.
Nghĩa của 毎日
Danh từ
- Mổi ngày.
Câu ví dụ với 毎日
- 彼は毎日野球をします。 Anh ấy chơi bóng chày mỗi ngày.Tatoeba #99771
- 私は毎日6時に起きる。 Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ.Tatoeba #152726
- よくも飽きずに毎日同じ事ができるね。 Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao?Tatoeba #192798
- 今日では大量の紙が毎日消費されている。 Ngày nay, giấy được dùng nhiều mỗi ngày.Tatoeba #171998
- 彼は毎日外食するのが常でしたが、今はその余裕がありません。 Anh ấy từng hay ăn ngoài mỗi ngày, nhưng bây giờ thì anh ấy không rảnh để làm điều đó.Tatoeba #99785
- 私たちは毎日テニスをします。 Chúng tôi chơi tennis hằng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165121
- 彼女は毎日タイプの練習をした。 Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86624
- 外貨の為替レートは毎日変わる。 Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ every day; daily
Câu hỏi thường gặp
毎日 nghĩa là gì?
毎日 (danh từ) nghĩa là mổi ngày.
毎日 đọc là gì?
毎日 đọc là まいにち (romaji: mainichi).
Âm Hán Việt của 毎日 là gì?
Âm Hán Việt của 毎日 là "mỗi nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.