今日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
今日 nghĩa là hôm nay, bữa nay, ngày nay.
Nghĩa của 今日
Danh từ
- Hôm nay, bữa nay, ngày nay.
Cách viết khác: こんにち, こんち, こんじつ
Câu ví dụ với 今日
- 彼は今日来るかもしれないよ。 Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ đến đấy.Tatoeba #107065
- 今日は昼食をとる時間がない。 Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.Tatoeba #171543
- 7月にしては今日はすずしい。 Mặc dù là tháng 7 nhưng hôm nay trời mát.Tatoeba #234998
- 今日は残業をしないつもりです。 Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ.Tatoeba #171618
- 今日はとても楽しかったわ。 Hôm nay tôi rất vui.Tatoeba #171744
- 今日はこれでおしまいにしよう。 Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây.Tatoeba #171787
- 今日の午後雨は降らないと思う。 Tôi nghĩ chiều nay trời không mưa đâu.Tatoeba #171922
- 彼は今日来ないでしょう。 Anh ấy sẽ không đến hôm nay.Tatoeba #107064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ today; this day
- Danh từ these days; recently; nowadays
Câu hỏi thường gặp
今日 nghĩa là gì?
今日 (danh từ) nghĩa là hôm nay, bữa nay, ngày nay.
今日 đọc là gì?
今日 đọc là きょう (romaji: kyō).
Âm Hán Việt của 今日 là gì?
Âm Hán Việt của 今日 là "kim nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.