TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何日(なんにち)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
なんにちnannichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ NHẬT 何 hà·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

何日 nghĩa là ngày nào, bao nhiêu ngày.

Nghĩa của 何日

Đại từ

  1. Ngày nào; bao nhiêu ngày (nghi vấn)

Câu ví dụ với 何日

  • 彼はまるで何日間も食べていないかのように見えた。 Nhìn anh ta như thể đã không ăn gì trong nhiều ngày.Tatoeba #110721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ what day
  • Danh từ how many days

Câu hỏi thường gặp

何日 nghĩa là gì?

何日 (đại từ) nghĩa là ngày nào, bao nhiêu ngày.

何日 đọc là gì?

何日 đọc là なんにち (romaji: nannichi).

Âm Hán Việt của 何日 là gì?

Âm Hán Việt của 何日 là "hà nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.