何日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
何日 nghĩa là ngày nào, bao nhiêu ngày.
Nghĩa của 何日
Đại từ
- Ngày nào; bao nhiêu ngày (nghi vấn)
Câu ví dụ với 何日
- 彼はまるで何日間も食べていないかのように見えた。 Nhìn anh ta như thể đã không ăn gì trong nhiều ngày.Tatoeba #110721
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ what day
- Danh từ how many days
Câu hỏi thường gặp
何日 nghĩa là gì?
何日 (đại từ) nghĩa là ngày nào, bao nhiêu ngày.
何日 đọc là gì?
何日 đọc là なんにち (romaji: nannichi).
Âm Hán Việt của 何日 là gì?
Âm Hán Việt của 何日 là "hà nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.