日本
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
日本 nghĩa là nhật bản, nhật bổn.
Nghĩa của 日本
Danh từ riêng
- Nhật Bản.
- Nhật Bổn.
Cách viết khác: にっぽん
Từ liên quan với 日本
Từ ghép có 日本
- 日本人 — Người Nhật.
- 日本語 — Tiếng Nhật.
- 日本経済 — Nền kinh tế.
- 日本酒 — Chông trù.
- 日本海 — Biển nhật bản.
- 日本脳炎 — Viêm não nhật bản.
- 日本化 — Nhật bản hoá.
- 日本学 — Nhật Bản học.
- 日本国 — Nhật Bản Quốc, tên gọi chính thức trên thực tế của nước Nhật Bản từ năm 1947 đến nay.
- 日本語力 — Thông thạo tiếng Nhật.
- 日本放送協会 — Tập đoàn Truyền hình Nhật Bản: NHK.
Câu ví dụ với 日本
- 日本を出てから10年になる。 Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.Tatoeba #122378
- 彼女は日本一周旅行をした。 Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh Nhật Bản.Tatoeba #87627
- 日本の人口はカナダよりも多い。 Dân số Nhật Bản nhiều hơn dân số Canada.Tatoeba #122575
- 日本では新学年は4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.Tatoeba #122782
- 初めて日本に来たのはいつなの? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?Tatoeba #147543
- 日本には43県があります。 Nhật Bản có 43 tỉnh.Tatoeba #542911
- 彼は日本では名の知れた作曲家だ。 Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.Tatoeba #101487
- 日本では新学期は4月から始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.Tatoeba #122766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japan
Câu hỏi thường gặp
日本 nghĩa là gì?
日本 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, nhật bổn.
日本 đọc là gì?
日本 đọc là にほん (romaji: nihon).
Âm Hán Việt của 日本 là gì?
Âm Hán Việt của 日本 là "nhật bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.