TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日本(にほん)

JLPT N3 từ thông dụngtên riêng
にほんnihon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT BẢN 日 nhật·本 bản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

日本 nghĩa là nhật bản, nhật bổn.

Nghĩa của 日本

Danh từ riêng

  1. Nhật Bản.
  2. Nhật Bổn.

Cách viết khác: にっぽん

Từ liên quan với 日本

Từ ghép có 日本

Câu ví dụ với 日本

  • 日本を出てから10年になる。 Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.Tatoeba #122378
  • 彼女は日本一周旅行をした。 Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh Nhật Bản.Tatoeba #87627
  • 日本の人口はカナダよりも多い。 Dân số Nhật Bản nhiều hơn dân số Canada.Tatoeba #122575
  • 日本では新学年は4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.Tatoeba #122782
  • 初めて日本に来たのはいつなの? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?Tatoeba #147543
  • 日本には43県があります。 Nhật Bản có 43 tỉnh.Tatoeba #542911
  • 彼は日本では名の知れた作曲家だ。 Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.Tatoeba #101487
  • 日本では新学期は4月から始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.Tatoeba #122766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japan

Câu hỏi thường gặp

日本 nghĩa là gì?

日本 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, nhật bổn.

日本 đọc là gì?

日本 đọc là にほん (romaji: nihon).

Âm Hán Việt của 日本 là gì?

Âm Hán Việt của 日本 là "nhật bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.