5日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngũ nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
5日 nghĩa là năm ngày.
Nghĩa của 5日
Danh từ
- Ngày thứ năm của tháng.
- Năm ngày.
Cách viết khác: 五日, ごにち
Từ ghép có 5日
Câu ví dụ với 5日
- 夏休みまであと5日です。 Còn năm ngày nữa là đến kỳ nghỉ hè.Tatoeba #187166
- 4月5日の午前中か6日の午後にお会いしたいのですが。 Tôi muốn gặp bạn vào sáng mùng 5 tháng Tư hoặc chiều mùng 6 tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 5th day of the month
- Danh từ five days
Câu hỏi thường gặp
5日 nghĩa là gì?
5日 (danh từ) nghĩa là năm ngày.
5日 đọc là gì?
5日 đọc là いつか (romaji: itsuka).
Âm Hán Việt của 5日 là gì?
Âm Hán Việt của 5日 là "ngũ nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.