日々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日々 nghĩa là mổi ngày.
Nghĩa của 日々
Danh từ
- Mổi ngày.
Cách viết khác: 日日, にちにち
Câu ví dụ với 日々
- 防災科学技術は日々、急速な進化を遂げています。 Các công nghệ khoa học kỹ thuật về phòng chống thiên tai đã và đang đạt được những bước tiến nhanh chóng mỗi ngày.Tatoeba #8910169
- 去る者は日々に疎し。 Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473860
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daily; everyday
- Danh từ days (e.g. of one's youth)
- Phó từ every day; day after day; day by day; from day to day
Câu hỏi thường gặp
日々 nghĩa là gì?
日々 (danh từ) nghĩa là mổi ngày.
日々 đọc là gì?
日々 đọc là ひび (romaji: hibi).
Âm Hán Việt của 日々 là gì?
Âm Hán Việt của 日々 là "nhật nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.