10日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
10日 nghĩa là mười ngày.
Nghĩa của 10日
Danh từ
- Ngày thứ mười của tháng.
- Mười ngày.
Cách viết khác: 十日, 一〇日
Câu ví dụ với 10日
- 5月10日月曜日の午後3時に東京駅八重洲中央口で待ち合わせをしていただけませんか。 Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?Tatoeba #235150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 10th day of the month
- Danh từ ten days
Câu hỏi thường gặp
10日 nghĩa là gì?
10日 (danh từ) nghĩa là mười ngày.
10日 đọc là gì?
10日 đọc là とおか (romaji: tōka).
Âm Hán Việt của 10日 là gì?
Âm Hán Việt của 10日 là "thập nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.