休日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
休日 nghĩa là nghỉ lễ, ngày nghỉ.
Nghĩa của 休日
Danh từ
- Nghỉ lễ, ngày nghỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holiday; day off
Câu hỏi thường gặp
休日 nghĩa là gì?
休日 (danh từ) nghĩa là nghỉ lễ, ngày nghỉ.
休日 đọc là gì?
休日 đọc là きゅうじつ (romaji: kyūjitsu).
Âm Hán Việt của 休日 là gì?
Âm Hán Việt của 休日 là "hưu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.