TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

休日(きゅうじつ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きゅうじつkyūjitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯU NHẬT 休 hưu·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

休日 nghĩa là nghỉ lễ, ngày nghỉ.

Nghĩa của 休日

Danh từ

  1. Nghỉ lễ, ngày nghỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holiday; day off

Câu hỏi thường gặp

休日 nghĩa là gì?

休日 (danh từ) nghĩa là nghỉ lễ, ngày nghỉ.

休日 đọc là gì?

休日 đọc là きゅうじつ (romaji: kyūjitsu).

Âm Hán Việt của 休日 là gì?

Âm Hán Việt của 休日 là "hưu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.