TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誕生日(たんじょうび)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
たんじょうびtanjōbi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢN SINH NHẬT 誕 đản·生 sinh·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đản sinh nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

誕生日 nghĩa là sinh nhật, ngày sinh.

Nghĩa của 誕生日

Danh từ

  1. Sinh nhật, ngày sinh.

Từ ghép có 誕生日

Câu ví dụ với 誕生日

  • 昨日は僕の誕生日だった。 Hôm qua là sinh nhật tôi.Tatoeba #169947
  • 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.Tatoeba #81403
  • 叔母が誕生日のプレゼントを送ってくれた。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.Tatoeba #227579
  • 彼女は誕生日プレゼントにアルバムをくれた。 Chị ấy cho tôi một anbum ảnh làm quà sinh nhật.Tatoeba #87954
  • ケンは父親の誕生日に上等なワインを買った。 Ken đã mua cho cha mình rượu vang cao cấp nhân dịp sinh nhật ông ấy.Tatoeba #225107
  • 今日は6月18日で、ムーリエルの誕生日です! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #4705
  • あなたの誕生日はいつですか。 Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237463
  • 誕生日はいつですか。 Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127340

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthday

Câu hỏi thường gặp

誕生日 nghĩa là gì?

誕生日 (danh từ) nghĩa là sinh nhật, ngày sinh.

誕生日 đọc là gì?

誕生日 đọc là たんじょうび (romaji: tanjōbi).

Âm Hán Việt của 誕生日 là gì?

Âm Hán Việt của 誕生日 là "đản sinh nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.