TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あの方(かた)

từ thông dụng
あのかたanokata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

あの方 nghĩa là anh ấy, ông ấy, nó.

Nghĩa của あの方

Đại từ

  1. tôn kính ngữ Anh ấy, ông ấy, nó, bà ấy.

Cách viết khác: 彼の方

Câu ví dụ với あの方

  • あの方が言われる事を、何でもしてあげて下さい。 Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.Tatoeba #5021

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ that gentleman; that lady; he; she (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

あの方 nghĩa là gì?

あの方 (đại từ) nghĩa là anh ấy, ông ấy, nó.

あの方 đọc là gì?

あの方 đọc là あのかた (romaji: anokata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.