TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方法論(ほうほうろん)

từ thông dụng
ほうほうろんhōhōron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG PHÁP LUẬN 方 phương·法 pháp·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương pháp luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

方法論 nghĩa là phương pháp luận.

Nghĩa của 方法論

Danh từ

  1. Phương pháp luận. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 方法論

  • 彼の研究で用いられた方法論は、我々の調査を行う際にも役に立つ。 Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ methodology

Câu hỏi thường gặp

方法論 nghĩa là gì?

方法論 (danh từ) nghĩa là phương pháp luận.

方法論 đọc là gì?

方法論 đọc là ほうほうろん (romaji: hōhōron).

Âm Hán Việt của 方法論 là gì?

Âm Hán Việt của 方法論 là "phương pháp luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.