両方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưỡng phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
両方 nghĩa là cả hai.
Nghĩa của 両方
Danh từ
- Cả hai.
Từ liên quan với 両方
Câu ví dụ với 両方
- あなたと私の両方が犬の世話をしなければならない。 Cả bạn và tôi phải chăm sóc cho con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233836
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ both; both sides; both parties
Câu hỏi thường gặp
両方 nghĩa là gì?
両方 (danh từ) nghĩa là cả hai.
両方 đọc là gì?
両方 đọc là りょうほう (romaji: ryōhō).
Âm Hán Việt của 両方 là gì?
Âm Hán Việt của 両方 là "lưỡng phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.