TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泳(およ)ぎ方(かた)

およぎかたoyogikata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 泳 vịnh·方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

泳ぎ方 nghĩa là Cách bơi.

Nghĩa của 泳ぎ方

Danh từ

  1. Cách bơi.

Câu ví dụ với 泳ぎ方

  • 彼らは泳ぎ方を知っている。 Họ biết cách bơi.Tatoeba #97516

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way of swimming

Câu hỏi thường gặp

泳ぎ方 nghĩa là gì?

泳ぎ方 (danh từ) nghĩa là Cách bơi.

泳ぎ方 đọc là gì?

泳ぎ方 đọc là およぎかた (romaji: oyogikata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.