TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

片方(かたほう)

từ thông dụng
かたほうkatahō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 片 phiến·方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

片方 nghĩa là bạn.

Nghĩa của 片方

Danh từ

  1. Bạn.

Từ liên quan với 片方

Câu ví dụ với 片方

  • 「またまた、なんでそんなことするの?」もう片方の女性が聞いた。 Người còn lại đã hỏi: "Tại sao bạn lại làm điều đó thêm lần nữa vậy?"Tatoeba #236433
  • 片方の本は薄く、他方は厚い。 Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one side; one party; the other side; the other party
  • Danh từ one (of a pair); the other (one); the mate; the fellow

Câu hỏi thường gặp

片方 nghĩa là gì?

片方 (danh từ) nghĩa là bạn.

片方 đọc là gì?

片方 đọc là かたほう (romaji: katahō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.