片方
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
片方 nghĩa là bạn.
Nghĩa của 片方
Danh từ
- Bạn.
Từ liên quan với 片方
Câu ví dụ với 片方
- 「またまた、なんでそんなことするの?」もう片方の女性が聞いた。 Người còn lại đã hỏi: "Tại sao bạn lại làm điều đó thêm lần nữa vậy?"Tatoeba #236433
- 片方の本は薄く、他方は厚い。 Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one side; one party; the other side; the other party
- Danh từ one (of a pair); the other (one); the mate; the fellow
Câu hỏi thường gặp
片方 nghĩa là gì?
片方 (danh từ) nghĩa là bạn.
片方 đọc là gì?
片方 đọc là かたほう (romaji: katahō).