処方
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょほうshohō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
処方 nghĩa là toa thuốc.
Nghĩa của 処方
Danh từ
- Toa thuốc.
Từ ghép có 処方
- 処方箋 — Toa thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prescription (of medicine); formula
Câu hỏi thường gặp
処方 nghĩa là gì?
処方 (danh từ) nghĩa là toa thuốc.
処方 đọc là gì?
処方 đọc là しょほう (romaji: shohō).