TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

味方(みかた)

JLPT N3 từ thông dụng
みかたmikata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỊ PHƯƠNG 味 vị·方 phương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vị phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

味方 nghĩa là nước đồng minh.

Nghĩa của 味方

Danh từ

  1. Nước đồng minh.

Cách viết khác: 身方, 御方

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 味方

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 味方

  • 私は民主主義の味方だ。 Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152673
  • 彼女は常に弱者に味方する。 Cô ta luôn đứng về bên yếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88635
  • 困った時にいつでも味方になってください。 Bạn hãy ở bên tôi khi tôi cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friend; ally; supporter
  • Danh từ taking sides (with); supporting; standing by; backing up

Câu hỏi thường gặp

味方 nghĩa là gì?

味方 (danh từ) nghĩa là nước đồng minh.

味方 đọc là gì?

味方 đọc là みかた (romaji: mikata).

Âm Hán Việt của 味方 là gì?

Âm Hán Việt của 味方 là "vị phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.