TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夕方(ゆうがた)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ゆうがたyūgata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊCH PHƯƠNG 夕 tịch·方 phương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịch phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

夕方 nghĩa là chiều tối, chạng vạng.

Nghĩa của 夕方

Danh từ

  1. Chiều tối, chạng vạng.

Cách viết khác: 夕がた

Câu ví dụ với 夕方

  • 彼は夕方本を読んで過ごしました。 anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ early evening (usu. from 3pm to 6pm); dusk

Câu hỏi thường gặp

夕方 nghĩa là gì?

夕方 (danh từ) nghĩa là chiều tối, chạng vạng.

夕方 đọc là gì?

夕方 đọc là ゆうがた (romaji: yūgata).

Âm Hán Việt của 夕方 là gì?

Âm Hán Việt của 夕方 là "tịch phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.