夕方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịch phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
夕方 nghĩa là chiều tối, chạng vạng.
Nghĩa của 夕方
Danh từ
- Chiều tối, chạng vạng.
Cách viết khác: 夕がた
Câu ví dụ với 夕方
- 彼は夕方本を読んで過ごしました。 anh ấy dành cả buổi tối đọc sách (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ early evening (usu. from 3pm to 6pm); dusk
Câu hỏi thường gặp
夕方 nghĩa là gì?
夕方 (danh từ) nghĩa là chiều tối, chạng vạng.
夕方 đọc là gì?
夕方 đọc là ゆうがた (romaji: yūgata).
Âm Hán Việt của 夕方 là gì?
Âm Hán Việt của 夕方 là "tịch phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.