TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作(つく)り方(かた)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つくりかたtsukurikata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 作 tác·方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

作り方 nghĩa là công thức.

Nghĩa của 作り方

Danh từ

  1. Công thức.

Từ liên quan với 作り方

Câu ví dụ với 作り方

  • 母が私におせちの作り方を教えてくれた。 Mẹ dậy tôi cách làm osechi.Tatoeba #83167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ style of building; construction; workmanship; way of making
  • Danh từ recipe
  • Danh từ how to grow (something)

Câu hỏi thường gặp

作り方 nghĩa là gì?

作り方 (danh từ) nghĩa là công thức.

作り方 đọc là gì?

作り方 đọc là つくりかた (romaji: tsukurikata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.