方法
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方法 nghĩa là phương pháp, phương thức.
Nghĩa của 方法
Danh từ
- Phương pháp, cách, phương thức. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 方法
Câu ví dụ với 方法
- 私は車の運転方法を知らない。 Tôi không biết lái xe.Tatoeba #156141
- これは真に最善の方法だ。 Đây là phương pháp thích hợp nhất.Tatoeba #218251
- 禁煙するためにどんな方法を使いましたか。 Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?Tatoeba #179962
- 英語を身につける最良の方法は何だと思いますか。 Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ method; way; manner; process; procedure
Câu hỏi thường gặp
方法 nghĩa là gì?
方法 (danh từ) nghĩa là phương pháp, phương thức.
方法 đọc là gì?
方法 đọc là ほうほう (romaji: hōhō).
Âm Hán Việt của 方法 là gì?
Âm Hán Việt của 方法 là "phương pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.