方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
方 nghĩa là Cách.
Nghĩa của 方
Danh từ
- Cách.
Từ ghép có 方
- 方がいい — Nên.
- 方法 — Phương pháp, cách, phương thức.
- やり方 — Cách làm.
- 地方 — Địa phương, vùng, miền.
- 仕方 — Cách.
- 夕方 — Chiều tối, chạng vạng.
- 味方 — Nước đồng minh.
- 一方 — Một.
- 方向 — Phương hướng.
- 使い方 — Cách dùng, cách sử dụng.
- 両方 — Cả hai.
- 他方 — Một.
- 生き方 — Lối sống.
- 方針 — Nguyên lý.
- 作り方 — Công thức.
- 泳ぎ方 — Cách bơi.
- 片方 — Bạn.
- 行き方 — Cách.
- 方言 — Phương ngôn, thổ ngữ, phương ngữ.
- あの方 — Anh ấy, ông ấy, nó, bà ấy.
- 方面 — Phương diện.
- 後方 — Hậu phương.
- 方法論 — Phương pháp luận.
- 処方 — Toa thuốc.
- 方位磁石 — La bàn.
- 方式 — Phương thức, phương pháp.
- 方策 — Phương sách.
- 北方 — Hướng bắc, bắc.
- 大方 — Gần, gần như.
- 平方 — Bình phương, vuông.
Câu ví dụ với 方
- 彼らはジャックの髪の刈り方をひやかした。 Họ chế giễu kiểu tóc mới của Jack.Tatoeba #98045
- 彼はピアノのひき方を知っている。 Anh ta chơi được đàn piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111211
- この箱のあけ方を知っていますか。 Bạn có biết cách mở cái hộp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220197
- 私は16の時、バイクの乗り方を習いました。 Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162093
- お若いかたがあなたにお会いしたいそうです。 Một thanh niên muốn gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227086
- ヘンリーさんという方があなたにお目にかかりたいとおっしゃっています。 Henry muốn gặp bạn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196604
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ direction; way
- Danh từ person; lady; gentleman (tôn kính ngữ)
- Danh từ method of; manner of; way of
- Hậu tố care of ...
- Hậu tố person in charge of ...
- Hậu tố side (e.g. "on my mother's side")
Câu hỏi thường gặp
方 nghĩa là gì?
方 (danh từ) nghĩa là Cách.
方 đọc là gì?
方 đọc là かた (romaji: kata).
Âm Hán Việt của 方 là gì?
Âm Hán Việt của 方 là "phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.