TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方(かた)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
かたkata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG 方 phương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

方 nghĩa là Cách.

Nghĩa của 方

Danh từ

  1. Cách.

Từ ghép có 方

Câu ví dụ với 方

  • 彼らはジャックの髪の刈り方をひやかした。 Họ chế giễu kiểu tóc mới của Jack.Tatoeba #98045
  • 彼はピアノのひき方を知っている。 Anh ta chơi được đàn piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111211
  • この箱のあけ方を知っていますか。 Bạn có biết cách mở cái hộp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220197
  • 私は16の時、バイクの乗り方を習いました。 Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162093
  • お若いかたがあなたにお会いしたいそうです。 Một thanh niên muốn gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227086
  • ヘンリーさんという方があなたにお目にかかりたいとおっしゃっています。 Henry muốn gặp bạn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196604

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ direction; way
  • Danh từ person; lady; gentleman (tôn kính ngữ)
  • Danh từ method of; manner of; way of
  • Hậu tố care of ...
  • Hậu tố person in charge of ...
  • Hậu tố side (e.g. "on my mother's side")

Câu hỏi thường gặp

方 nghĩa là gì?

方 (danh từ) nghĩa là Cách.

方 đọc là gì?

方 đọc là かた (romaji: kata).

Âm Hán Việt của 方 là gì?

Âm Hán Việt của 方 là "phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.