TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

後方(こうほう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうほうkōhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẬU PHƯƠNG 後 hậu·方 phương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

後方 nghĩa là hậu phương.

Nghĩa của 後方

Danh từ

  1. Hậu phương. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 後方

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rear; back; behind

Câu hỏi thường gặp

後方 nghĩa là gì?

後方 (danh từ) nghĩa là hậu phương.

後方 đọc là gì?

後方 đọc là こうほう (romaji: kōhō).

Âm Hán Việt của 後方 là gì?

Âm Hán Việt của 後方 là "hậu phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.