方面
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方面 nghĩa là phương diện.
Nghĩa của 方面
Danh từ
- Phương diện. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ direction; district; area
- Danh từ field (e.g. of study); sphere; quarter; aspect; angle
Câu hỏi thường gặp
方面 nghĩa là gì?
方面 (danh từ) nghĩa là phương diện.
方面 đọc là gì?
方面 đọc là ほうめん (romaji: hōmen).
Âm Hán Việt của 方面 là gì?
Âm Hán Việt của 方面 là "phương diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.