TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大方(おおかた)

JLPT N1 từ thông dụng
おおかたōkata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI PHƯƠNG 大 đại·方 phương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大方 nghĩa là gần, gần như.

Nghĩa của 大方

Phó từ

  1. Gần, gần như.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large part; greater part; majority
  • Danh từ people in general; general public; public at large
  • Phó từ mostly; for the most part; almost; nearly
  • Phó từ probably; maybe; perhaps

Câu hỏi thường gặp

大方 nghĩa là gì?

大方 (phó từ) nghĩa là gần, gần như.

大方 đọc là gì?

大方 đọc là おおかた (romaji: ōkata).

Âm Hán Việt của 大方 là gì?

Âm Hán Việt của 大方 là "đại phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.