大方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大方 nghĩa là gần, gần như.
Nghĩa của 大方
Phó từ
- Gần, gần như.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ large part; greater part; majority
- Danh từ people in general; general public; public at large
- Phó từ mostly; for the most part; almost; nearly
- Phó từ probably; maybe; perhaps
Câu hỏi thường gặp
大方 nghĩa là gì?
大方 (phó từ) nghĩa là gần, gần như.
大方 đọc là gì?
大方 đọc là おおかた (romaji: ōkata).
Âm Hán Việt của 大方 là gì?
Âm Hán Việt của 大方 là "đại phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.