TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やり方(かた)

từ thông dụng
やりかたyarikata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

やり方 nghĩa là phương pháp, biện pháp.

Nghĩa của やり方

Danh từ

  1. Cách làm.
  2. Phương pháp, biện pháp.

Cách viết khác: 遣り方

Câu ví dụ với やり方

  • 麻雀のやり方を知ってる? Bạn biết chơi mạt chược không?Tatoeba #81436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way (of doing); manner; method; means

Câu hỏi thường gặp

やり方 nghĩa là gì?

やり方 (danh từ) nghĩa là phương pháp, biện pháp.

やり方 đọc là gì?

やり方 đọc là やりかた (romaji: yarikata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.