北方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bắc phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
北方 nghĩa là hướng bắc, bắc.
Nghĩa của 北方
Danh từ
- Hướng bắc, bắc.
Câu ví dụ với 北方
- 2月7日は日本では北方領土の日です。 Ngày 7 tháng 2 là ngày "Lãnh thổ Phía Bắc" của Nhật Bản.Tatoeba #1019790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the north; northward; northern direction
- Danh từ northern part (e.g. of a country); northern district
Câu hỏi thường gặp
北方 nghĩa là gì?
北方 (danh từ) nghĩa là hướng bắc, bắc.
北方 đọc là gì?
北方 đọc là ほっぽう (romaji: hoppō).
Âm Hán Việt của 北方 là gì?
Âm Hán Việt của 北方 là "bắc phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.