他方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tha phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
他方 nghĩa là một, mặt khác.
Nghĩa của 他方
Danh từ
- Một.
Liên từ
- Mặt khác.
Từ liên quan với 他方
Câu ví dụ với 他方
- 一方の本は薄い、他方は厚い、厚いのは約200ページある。 Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.Tatoeba #190051
- 片方の本は薄く、他方は厚い。 Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one (esp. of two); the other; one way; the other way; one direction
- Liên từ on the other hand
Câu hỏi thường gặp
他方 nghĩa là gì?
他方 (danh từ, liên từ) nghĩa là một, mặt khác.
他方 đọc là gì?
他方 đọc là たほう (romaji: tahō).
Âm Hán Việt của 他方 là gì?
Âm Hán Việt của 他方 là "tha phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.