意
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 意
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feelings; thoughts
- Danh từ meaning
Từ ghép có 意
- 意見 — Ý kiến, kiến giải.
- 注意 — Chú ý.
- 意味 — Ý nghĩa.
- 同意 — Đồng ý, sự đồng ý.
- 不注意 — Bất cẩn, sự bất cẩn.
- 用意 — Chuẩn bị.
- 意志 — Ý chí.
- 意識 — Ý thức.
- 合意 — Đồng ý, hiệp định, hợp đồng.
- 意図 — Ý đồ, ý định.
- 決意 — Quyết định.
- 悪意 — Ác ý.
- 熱意 — Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
- 意向 — Ý định.
- 誠意 — Thành ý, sự chân thành, thiện ý, thành tín.
- 意義 — Ý nghĩa.
- 意地 — Sự ngoan cố, sự cố chấp.
- 意気投合 — Ý hợp tâm đầu.
- 意思疎通 — Truyền thông.
- 随意 — Tuỳ ý.
- 意気込み — Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
- 意味合い — Sắc thái.
- 総意 — Sự đồng lòng, sự đồng thuận.
- 意味論 — Ngữ nghĩa học.
- 含意 — Hàm ý.
- 大意 — Tóm tắt.
- 意志力 — Ý chí.
- 意義素 — Nghĩa vị.
Câu ví dụ với 意
- 彼は親の意に背いて歌手になった。 Anh ấy đã trở thành một ca sĩ bất chấp mong muốn của cha mẹ.Tatoeba #103684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).