Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàm ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
含意 nghĩa là hàm ý.
Nghĩa của 含意
Danh từ
Hàm ý. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ implication; connotation
Danh từ (material) implication; material conditional
Câu hỏi thường gặp
含意 nghĩa là gì?
含意 (danh từ) nghĩa là hàm ý.
含意 đọc là gì?
含意 đọc là がんい (romaji: gan'i).
Âm Hán Việt của 含意 là gì?
Âm Hán Việt của 含意 là "hàm ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.