意志
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
意志 nghĩa là ý chí.
Nghĩa của 意志
Danh từ
- Ý chí. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 意志
Câu ví dụ với 意志
- 君は意志が強いな。 Bạn là một người mạnh mẽ.Tatoeba #177470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ will; volition; intention; intent; determination
Câu hỏi thường gặp
意志 nghĩa là gì?
意志 (danh từ) nghĩa là ý chí.
意志 đọc là gì?
意志 đọc là いし (romaji: ishi).
Âm Hán Việt của 意志 là gì?
Âm Hán Việt của 意志 là "ý chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.