TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意志(いし)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いしishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ý CHÍ 意 ý·志 chí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

意志 nghĩa là ý chí.

Nghĩa của 意志

Danh từ

  1. Ý chí. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 意志

Câu ví dụ với 意志

  • 君は意志が強いな。 Bạn là một người mạnh mẽ.Tatoeba #177470

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ will; volition; intention; intent; determination

Câu hỏi thường gặp

意志 nghĩa là gì?

意志 (danh từ) nghĩa là ý chí.

意志 đọc là gì?

意志 đọc là いし (romaji: ishi).

Âm Hán Việt của 意志 là gì?

Âm Hán Việt của 意志 là "ý chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.