TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同意(どうい)

JLPT N1 từ thông dụng
どういdōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG Ý 同 đồng·意 ý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同意 nghĩa là đồng ý, sự đồng ý.

Nghĩa của 同意

Danh từ

  1. Đồng ý, sự đồng ý. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 同意

  • 私たちはその計画に同意した。 Chúng tôi đồng ý với kế hoạch đó.Tatoeba #166419
  • 彼女は家賃の半分を払うのに同意した。 Cô ấy đồng ý trả một nửa tiền thuê nhà.Tatoeba #90844
  • ディックは私を彼の計画に同意させた。 Dick bắt tôi đồng ý với kế hoạch của anh ta.Tatoeba #202484
  • 彼は僕の提案にしぶしぶ同意した。 Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99935

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement; consent; approval; assent
  • Danh từ same opinion; same view
  • Danh từ same meaning

Câu hỏi thường gặp

同意 nghĩa là gì?

同意 (danh từ) nghĩa là đồng ý, sự đồng ý.

同意 đọc là gì?

同意 đọc là どうい (romaji: dōi).

Âm Hán Việt của 同意 là gì?

Âm Hán Việt của 同意 là "đồng ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.