TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

総意(そうい)

từ thông dụng
そういsōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỔNG Ý 総 tổng·意 ý

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tổng ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

総意 nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận.

Nghĩa của 総意

Danh từ

  1. Sự đồng lòng, sự đồng thuận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consensus; collective will; collective opinion

Câu hỏi thường gặp

総意 nghĩa là gì?

総意 (danh từ) nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận.

総意 đọc là gì?

総意 đọc là そうい (romaji: sōi).

Âm Hán Việt của 総意 là gì?

Âm Hán Việt của 総意 là "tổng ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.