意義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
意義 nghĩa là ý nghĩa.
Nghĩa của 意義
Danh từ
- Ý nghĩa.
Từ ghép có 意義
- 意義素 — Nghĩa vị.
Câu ví dụ với 意義
- 有意義な回答とは、新たな疑問を生むようなそれである。 Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meaning; significance
Câu hỏi thường gặp
意義 nghĩa là gì?
意義 (danh từ) nghĩa là ý nghĩa.
意義 đọc là gì?
意義 đọc là いぎ (romaji: igi).
Âm Hán Việt của 意義 là gì?
Âm Hán Việt của 意義 là "ý nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.