TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

意義(いぎ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いぎigi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ý NGHĨA 意 ý·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

意義 nghĩa là ý nghĩa.

Nghĩa của 意義

Danh từ

  1. Ý nghĩa.

Từ ghép có 意義

Câu ví dụ với 意義

  • 有意義な回答とは、新たな疑問を生むようなそれである。 Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meaning; significance

Câu hỏi thường gặp

意義 nghĩa là gì?

意義 (danh từ) nghĩa là ý nghĩa.

意義 đọc là gì?

意義 đọc là いぎ (romaji: igi).

Âm Hán Việt của 意義 là gì?

Âm Hán Việt của 意義 là "ý nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.